compartment pressure

Học thuật
Thân thiện
compartment pressure

The pilot checks the compartment pressure gauge during the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áp suất trong buồng kín: Áp suất không khí được duy trì bên trong một khoang kín khí, chẳng hạn như trong buồng lái hoặc khoang hành khách của máy bay, để đảm bảo môi trường có thể thở đượcđộ cao lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot checked the compartment pressure before takeoff. (Phi công đã kiểm tra áp suất buồng kín trước khi cất cánh.)
    • A sudden loss of compartment pressure is a serious emergency in an aircraft. (Việc mất áp suất buồng kín đột ngột một tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng trên máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain compartment pressure": duy trì áp suất buồng kín.

    • The aircraft's systems work to maintain a safe compartment pressure. (Các hệ thống của máy bay hoạt động để duy trì áp suất buồng kín an toàn.)
  • "compartment pressure differential": chênh lệch áp suất buồng kín (giữa bên trong bên ngoài).

    • The compartment pressure differential must be carefully controlled. (Chênh lệch áp suất buồng kín phải được kiểm soát cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabin pressure (n): áp suất khoang (máy bay). Đây một thuật ngữ rất gần nghĩa thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh hàng không dân dụng.
  • Pressurization (n): sự điều áp, quá trình duy trì áp suất trong một khoang kín.
Từ đồng nghĩa
  • Cabin air pressure: áp suất không khí trong khoang.
  • Internal pressure: áp suất bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ này)

compartment pressure

The pilot checks the compartment pressure gauge during the flight.

Noun
  1. áp suất trong buồng kín.